사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "năng lượng tái tạo" (1)

năng lượng tái tạo
영어 명사renewable energy
내 단어장
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.

swap_horiz 관련 단어 "năng lượng tái tạo" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "năng lượng tái tạo" (2)

Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.
Năng lượng tái tạo đang phát triển.
Renewable energy is developing.